x
Đăng nhập
Facebook login
Google login
x
Đăng ký
Facebook login Google login
x
Quên mật khẩu
Hủy
x
ACTIVE VIP
Xin chào quý khách.
Để kích hoạt tài khoản VIP xin vui lòng liên hệ
Số HOTLINE: 0903.18.00.99
Hủy
Công ty TNHH XNK 2 Lúa
từ 01/01/1970 loại thành viên: thường 46 sản phẩm

MENU

LIÊN HỆ NHÀ CUNG CẤP

    ID Doanh nghiệp: G-0001853

    Địa chỉ:

    Điện thoại: 0988146111

    Email: 2lualtd@gmail.com

    Website: http://www.2lua.vn

Cát Nhôm Oxit Tạo Nhám, Đánh Bóng, Mài Mòn Đồ Gốm,Gỗ, Gạch Men, Kim Loại liên hệ

(cập nhật 16-06-2014)
Cát Nhôm Oxit Tạo Nhám, Đánh Bóng, Mài Mòn Đồ Gốm,Gỗ, Gạch Men, Kim Loại

Cát Nhôm Oxit Tạo Nhám, Đánh Bóng, Mài Mòn Đồ Gốm,Gỗ, Gạch Men, Kim Loại

(cập nhật 16-06-2014)
ID Sản phẩm
G-0001853-00014
Cam kết
Hàng mới 100%
Xuất xứ

Cát Nhôm Oxit (Cát Oxit, Aluminum Oxide) được Công ty nhập trực tiếp từ nước ngoài đạt tiêu chuẩn Châu Âu, độ tinh khiết cao. Kích thước hạt cát đồng nhất, chịu nhiệt, kháng sốc ở nhiệt độ cao. Ôxit nhôm trắng có độ nguyên chất lớn nên có hiệu quả cao trong các qui trình mài và chống sự ăn mòn của axít lớn

Đóng gói (Package): 25kg/bao

Chi tiết tham khảo tại: http://www.2lua.vn/products/cat-nhom-oxit

Thông số kỹ thuật (The certification of analysis):

Chemical compositions
(Thành phần hoá học)
Physical properties
(Tính chất vật lý)
Items Value of specification (%) Items Property
Al2O3 99.55 min Color White
SiO2 0.04 max Bulk density 1.93 g/cm3
NaO2 0.22 max True density 3.93 g/cm3
Fe2O3 0.04 max Hardness Morse hardness 9
Micro hardness 21600 - 22600 kg/mm3
Usage Sandblasting material Magnetic substance 0.0023 % max
Melting point 2250°C

Các loại Cát Nhôm Oxit (Aluminum Oxide Sands, White Fused Sands) có tại 2 Lúa:

Function Model Physical and Chemical indicators (Thành phần Hoá học và Tính chất Vật lý)
Al2O3 SiO2 Na2O Fe2O3
Grind and sandblasting series 10# - 80# 99.55 min 0.04 max 0.22 max 0.04 max
90# - 180# 99.54 min 0.04 max 0.25 max 0.04 max
220# - 240# 99.53 min 0.04 max 0.25 max 0.04 max
Polishing series F320# 99.50 min 0.06 max 0.26 max 0.05 max
F400# 99.35 min 0.10 max 0.26 max 0.05 max
F500# 99.29 min 0.12 max 0.29 max 0.05 max
F600# 99.27 min 0.14 max 0.30 max 0.06 max
F800# 99.25 min 0.14 max 0.30 max 0.06 max
F1000# 99.20 min 0.15 max 0.32 max 0.07 max
F1200# 99.00 min 0.15 max 0.32 max 0.08 max
Refractory material series 0 - 1, 1 - 3, 3 - 5, 5 - 8 mm 99.60 min 0.04 max 0.20 max 0.04 max
180, 200, 240, 280, 320 F 99.00 min 0.05 max 0.30 max 0.04 max

Use Specification / Model Chemical composition (%) Magnetic
material (%)
Al2O3 Fe2O3 SiO2 TiO2
Abrasives F 4# - 8# ≥ 99.5 ≤ 0.5 - ≤ 0.4 ≤ 0.003
90# - 150# ≥ 98.5 ≤ 0.6 - ≤ 0.4 ≤ 0.003
180# - 240# ≥ 98.2 ≤ 0.7 - ≤ 0.4 ≤ 0.002
W 1# - 63# ≥ 97.5 ≤ 0.8 ≤1.0 ≤ 0.5 ≤ 0.001
Refractory Sand 0 - 1 mm
1 - 3 mm
3 - 5 mm
5 - 8 mm
8 - 12 mm
≥ 99.0 ≤ 0.5 - ≤ 0.4 ≤ 0.003
Powder 180# - 0
200# - 0
320# - 0
≥ 98.5 - ≤ 0.3 ≤ 0.5 ≤ 0.001

Cát Làm Sạch Bề MặtCát Oxit Đánh Bóng, Tạo Nhám (White Fused Aluminium) - F40#

X

Liên hệ mua sản phẩm

Cát Nhôm Oxit Tạo Nhám, Đánh Bóng, Mài Mòn Đồ Gốm,Gỗ, Gạch Men, Kim Loại
Mã hiệu: G-0001853-00014
Công ty TNHH XNK 2 Lúa
Địa chỉ:
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VINAB2B
Địa chỉ: Tòa nhà TEDI, 15A Hoàng Hoa Thám, P6, Bình Thạnh, Tp.HCM
Điện thoại: 028.22446663 - Fax: 028.6258348 - Email: tgcn.org@gmail.com
bộ công thương
Thiết kế Website Thương Mại Điện Tử bởi Up88.vn

Cát Nhôm Oxit Tạo Nhám, Đánh Bóng, Mài Mòn Đồ Gốm,Gỗ, Gạch Men, Kim Loại

Cát Nhôm Oxit Tạo Nhám, Đánh Bóng, Mài Mòn Đồ Gốm,Gỗ, Gạch Men, Kim Loại